Trang chủ » Quy trình và thủ tục xin visa Malta cho người mới

Quy trình và thủ tục xin visa Malta cho người mới

Quy trình và thủ tục xin visa Malta cho người mới

Nếu bạn đang ấp ủ dự định đặt chân đến quốc đảo xinh đẹp Malta trong thời gian tới, việc đầu tiên bạn cần quan tâm chính là thủ tục xin visa. Vì là quốc gia nhỏ và ít được tìm kiếm hơn so với các nước châu Âu khác, thông tin về visa Malta khá hạn chế, thậm chí gây nhầm lẫn cho những ai lần đầu nộp hồ sơ. Hiểu được điều đó, Bankervn đã tổng hợp trọn bộ hướng dẫn thủ tục xin visa Malta chi tiết và đầy đủ nhất.

Đặc điểm visa Malta

Visa Malta cấp qua đầu lãnh sự Pháp

Vương quốc Malta là một quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu (EU) và nằm trong khối Schengen. Vì vậy, để nhập cảnh vào Malta, bạn bắt buộc phải sở hữu visa do Đại sứ quán Malta hoặc một quốc gia Schengen cấp. Tùy theo mục đích chuyến đi, bạn có thể lựa chọn giữa hai loại visa chính như sau:

  • Visa Schengen (Type C): Visa Schengen là loại visa được sử dụng nhiều nhất khi đến Malta, cho phép bạn lưu trú tối đa 90 ngày trong vòng 180 ngày. Với loại visa này, bạn có thể nhập cảnh Malta cũng như toàn bộ các quốc gia trong khối Schengen. Visa ngắn hạn thường áp dụng cho những mục đích như du lịch, nghỉ dưỡng; thăm thân, gặp gỡ bạn bè hoặc đối tác; đi công tác, tham dự hội họp, hội thảo; hay tham gia các sự kiện ngắn hạn. Đây là lựa chọn phù hợp cho hầu hết những chuyến đi dưới 3 tháng.
  • Visa quốc gia (Type D): Visa quốc gia dành cho những trường hợp cần cư trú trên 90 ngày tại Malta. Loại visa này thường được cấp cho mục đích học tập hoặc tham gia các khóa đào tạo dài hạn, làm việc hợp pháp, đoàn tụ gia đình, hoặc các nhu cầu lưu trú dài hạn khác. Người sở hữu visa Type D được phép ở Malta trong thời gian dài hơn và thực hiện các hoạt động phù hợp với mục đích cư trú đã đăng ký.

Trong đa số trường hợp, người Việt xin visa để đến Malta đều thuộc diện visa Schengen ngắn hạn (Type C). Điều này đồng nghĩa với việc Malta phải là điểm đến chính của hành trình, tức là nơi bạn lưu trú lâu nhất hoặc là quốc gia đầu tiên nhập cảnh trong chuyến đi. Thời hạn lưu trú được cấp thường dao động từ 7 đến 45 ngày, với số lần nhập cảnh có thể là một lần, hai lần, hoặc nhiều lần tùy theo hồ sơ và mục đích chuyến đi.

Xin visa Malta có khó không

Theo bảng xếp hạng độ khó visa của Bankervn, visa Malta thuộc nhóm “khó” do áp dụng nhiều quy định nghiêm ngặt và quy trình xét duyệt chặt chẽ. Để tăng khả năng đậu visa, bạn cần chuẩn bị kỹ lưỡng toàn bộ giấy tờ liên quan đến nhân thân, công việc, tài chính và đặc biệt là chứng minh mục đích chuyến đi một cách rõ ràng và hợp lý. Một bộ hồ sơ đầy đủ, được sắp xếp chỉnh chu và đáp ứng đúng yêu cầu của Đại sứ quán sẽ giúp hồ sơ của bạn tạo ấn tượng tốt và nâng cao tỷ lệ thành công.

Lưu ý: Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước trong quy trình xin visa Malta. Tuy nhiên, nếu bạn không có thời gian tự tìm hiểu hoặc muốn đơn giản, hãy đăng ký tư vấn tại: Dịch vụ visa Malta. Với kinh nghiệm hỗ trợ hơn 15.000+ Khách hàng trong và ngoài nước, Bankervn cam kết mang đến giải pháp tối ưu và giúp bạn có trải nghiệm xin visa dễ dàng hơn bao giờ hết.

Nộp visa Malta ở đâu

Malta không có Đại sứ quán hay Tổng lãnh sự quán tại Việt Nam. Các vấn đề lãnh sự, bao gồm xét duyệt hồ sơ xin visa cho công dân Việt Nam, được Đại sứ quán Malta tại Bắc Kinh (Trung Quốc) kiêm nhiệm. Tại Việt Nam, Malta ủy quyền cho VFS Global tiếp nhận hồ sơ, lấy sinh trắc học và trả kết quả visa thay cho Đại sứ quán. Hiện tại, VFS Global Malta có 2 địa điểm:

  • Hà Nội: Tòa nhà Ocean Park, phòng 207 – tầng 2, số 1 Đào Duy Anh, quận Đống Đa
  • TP. Hồ Chí Minh: Tòa nhà REE Tower, tầng 3B, số 9 Đoàn Văn Bơ, phường 12, quận 4
  • Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 6
  • Giờ làm việc: 08:30 giờ – 12:00 giờ và 13:00 giờ – 17:30 giờ

Trước 2025, địa điểm nộp hồ sơ xin visa Malta là TlsContact, nhưng hiện tại đã chuyển sang Vfs Global.

Lệ phí xin visa Malta

Để xin visa Malta, bạn cần đóng 2 loại phí. Phí xét duyệt của Đại sứ quán và phí dịch vụ của VFS Global. Cụ thể như sau:

Phí xét duyệt

  • Từ 12 tuổi trở lên: 90 EURO ~ 2.732.000đ
  • Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: 45 EURO ~ 1.366.000đ
  • Trẻ em dưới 6 tuổi: Miễn phí.

Phí dịch vụ

  • Phí dịch vụ nộp hồ sơ đã bao gồm VAT là 80 EUR (2.350.000đ)
  • Ngoài ra, còn có các loại phí bổ sung không bắt buộc sau như phí chuyển phát nhanh kết quả visa, phòng chờ cao cấp, nộp hồ sơ ngoài giờ, SMS…

Phương thức thanh toán: các loại phí sẽ được thanh toán bằng tiền mặt, thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ tại VFS Global. Lưu ý rằng tất cả các loại phí đều không được hoàn trả dù hồ sơ có được chấp thuận hay không.

Thời gian xét duyệt

Thời gian xử lý hồ sơ visa Schengen thông thường là 15 ngày. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, Lãnh sự quán có thể kéo dài thời gian xét duyệt tùy theo mức độ phức tạp của hồ sơ hoặc yêu cầu bổ sung thông tin.

Nên xin visa Malta trước ngày đi bao lâu? Theo kinh nghiệm của Bankervn, bạn nên nộp hồ sơ xin visa Malta tại VFS Global ít nhất từ 3 đến 4 tuần trước ngày dự định khởi hành, nhưng không quá 6 tháng trước ngày đi.

Hồ sơ xin visa Malta

Dưới đây là danh sách hồ sơ được Bankervn tổng hợp từ các tài liệu hướng dẫn chính thức của Đại sứ quán Malta. Lưu ý:

  • Chuẩn bị một bộ hồ sơ gốc, một bộ hồ sơ sao y công chứng trong vòng 3 tháng gần nhất.
  • Tất cả các tài liệu bằng tiếng Việt cần được dịch thuật công chứng sang tiếng Anh hoặc tiếng Malta.
  • Tất cả giấy tờ phải được in trên giấy khổ A4, không sử dụng kim bấm hoặc kẹp giấy để đính kèm các tài liệu với nhau.

Mục đích du lịch và thăm thân

1. Visa application form duly completed: Đơn xin cấp thị thực được điền đầy đủ thông tin

2. Valid passport and old passport (if any): Hộ chiếu gốc còn giá trị sử dụng và hộ chiếu cũ (nếu có)

3. Copy of the passport and copies of old passports (if any): Bản sao hộ chiếu còn giá trị sử dụng và bản sao hộ chiếu cũ (nếu có)

4. Vietnamese residence card and/or work permit (for non-Vietnamese foreigners): Thẻ tạm trú và/hoặc giấy phép lao động (đối với đương đơn là người nước ngoài)

5. Two (2) recent photographs (standard ICAO) – must not be edited: Hai ảnh mới chụp theo tiêu chuẩn ICAO – không chỉnh sửa

6. Itinerary of the trip: Lịch trình chuyến đi

7. Return flight reservation: Vé máy bay khứ hồi

8. All other flights/train/car rental/bus routes within the intended visited countries: Bằng chứng phương tiện di chuyển giữa các nước trong hành trình

9. Travel medical insurance: Bảo hiểm du lịch quốc tế

10. Proof of available lodging in Malta and in other countries: Bằng chứng lưu trú tại Malta và các nước khác

  • Hotel bookings or other accommodation: Đặt phòng khách sạn hoặc giấy tờ lưu trú khác
  • Proof of sponsorship and/or private accommodation: Bằng chứng lưu trú tại nhà riêng/nhà người mời
    • Invitation letter – Thư mời cung cấp chỗ ở
    • Copy of valid passport/ID card of inviting person – Bản sao CMND/Hộ chiếu của người mời

11. Work-related documents: Bằng chứng công việc

11.1 Nếu đương đơn là nhân viên/công chức:

  • Labor contract and/or Nomination decision: Hợp đồng lao động và/hoặc quyết định bổ nhiệm
  • Approval for leave: Giấy chấp thuận nghỉ phép

11.2 Nếu đương đơn là chủ doanh nghiệp/cổ đông:

  • Certificate of company registration: Giấy đăng ký kinh doanh
  • Evidence of tax payments for last 3 months/last quarter: Chứng từ nộp thuế 3 tháng hoặc 1 quý gần nhất

11.3 Người đã nghỉ hưu:

12. Proof of financial means / income: Bằng chứng tài chính/thu nhập

  • Payslips and employer declaration (if salary paid in cash): Bảng lương & giấy xác nhận lương (nếu nhận lương tiền mặt)
  • Original bank statements for the last 3 months: Sao kê ngân hàng bản gốc 3 tháng gần nhất
  • Bank book / saving account (opened at least 1 year before visa application): Sổ tiết kiệm (mở tối thiểu 1 năm trước ngày nộp)
  • Pension book: Sổ lương hưu
  • Properties / regular incomes from property: Tài sản nhà đất / thu nhập từ tài sản
  • Proof of other assets / income: Các tài sản hoặc nguồn thu khác

13. Certificate of Residence / Identity Card: Giấy xác nhận cư trú / Căn cước công dân

14. Proof of family relation (marriage certificate, birth certificate): Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (đăng ký kết hôn, khai sinh)

15. Hồ sơ cho trẻ vị thành niên:

  • Notarized & legalized birth certificate: Giấy khai sinh sao y + hợp pháp hóa lãnh sự
  • Parental consent: Giấy đồng ý của cha/mẹ cho trẻ đi du lịch
  • ID cards / passports of parents: CMND/Hộ chiếu của cha mẹ

16. Tài liệu bổ sung (nếu có)

  • Social insurance book: Sổ bảo hiểm xã hội

Mục đích công tác và thương mại

1. Visa application form duly completed: Đơn xin cấp thị thực được điền đầy đủ thông tin

2. Valid Passport and Old passport (if any): Hộ chiếu gốc còn giá trị sử dụng và hộ chiếu cũ (nếu có)

3. Note Verbale (if travelling on a Service passport): Công hàm (nếu sử dụng hộ chiếu công vụ)

4. Copy of the passport and Copy old passport (if any): Copy hộ chiếu còn giá trị sử dụng và copy hộ chiếu cũ (nếu có)

5. Vietnamese residence card and/or work permits (for non-Vietnamese foreigners): Thẻ tạm trú và/hoặc giấy phép lao động (đối với người nước ngoài tại Việt Nam)

6. Two (2) recent photographs (standard ICAO) – must not be edited: Hai ảnh mới chụp theo tiêu chuẩn ICAO – không chỉnh sửa

7. Return flight reservation: Đặt vé máy bay khứ hồi

8. All other flights/train/car rental/bus routes within the intended visited countries: Đặt vé/bằng chứng phương tiện đi lại giữa các nước

9. Travel medical insurance: Bảo hiểm y tế cho chuyến đi

10. Proof of accommodation in Malta and in other countries: Bằng chứng về nơi ở tại Malta và các nước khác

11. Invitation letter from Maltese company: Thư mời từ phía công ty Malta

12. Copy of a valid passport/ID card of the inviting representative of the company: Bản photocopy hộ chiếu hoặc chứng minh thư của người đại diện công ty mời

13. Copy of the most recent certificate of registration of the Maltese inviting company: Copy Giấy đăng ký kinh doanh của công ty mời Malta

14. If participating to trade fair:  Trường hợp tham dự hội chợ

14.1 As exhibitors – Stand payment/deposit: Khi có gian hàng – Hóa đơn thanh toán/đặt cọc gian hàng

14.2 As visitor – Entrance ticket: Khách tham quan – Vé vào cửa

15. The notarized and legalized copy of certificate of registration of the company: Giấy đăng ký kinh doanh của công ty sao y công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự

16. Evidence of tax payments for the last 3 months / last quarter: Hóa đơn nộp thuế doanh nghiệp 3 tháng hoặc 1 quý gần nhất

17. Company bank statement of the last 3 months or balance: Sao kê tài khoản công ty 3 tháng gần nhất hoặc xác nhận số dư

18. Labor contract or equivalent document (if Public Servant): Hợp đồng lao động hoặc Quyết định bổ nhiệm (đối với viên chức nhà nước)

19. Company’s letter to support the business trip (original): Quyết định/giấy cử đi công tác (bản gốc)

20. Proof of financial means / income: Bằng chứng tài chính / thu nhập

20.1 Nếu đương đơn là nhân viên/công chức:

  • Payslips and employer salary declaration if paid in cash: Bảng lương & giấy xác nhận lương nếu nhận tiền mặt
  • Original personal bank statements for last 3 months: Sao kê ngân hàng cá nhân bản gốc 3 tháng gần nhất

20.2 Nếu đương đơn là cổ đông:

  • Original personal bank statements of last 3 months: Sao kê tài khoản cá nhân trong 3 tháng gần nhất

20.3 Bank book/Savings account (only if opened 1 year before application): Sổ tiết kiệm (mở tối thiểu 1 năm trước ngày nộp)

20.4 Proof of other assets/income: Các tài sản/thu nhập khác

21. Certificate of Residence / ID Card: Giấy xác nhận cư trú / Căn cước công dân

Tài liệu bổ sung (Nếu có)

1. Copy of existing commercial transactions/relations with the Maltese company (if any): Hợp đồng mua bán/thỏa thuận giao thương hiện hữu giữa hai công ty (nếu có)

2. Social insurance book: Sổ bảo hiểm xã hội

Quy trình xin visa Malta

Quy trình xin visa Malta

Bước 1: Khai đơn xin visa

Khai đơn xin visa là bước đầu tiên và đóng vai trò quan trọng trong toàn bộ quy trình xin visa Malta. Bạn cần đảm bảo mọi thông tin được điền chính xác và trung thực để tránh sai sót khi xét duyệt. Link tải đơn tại đây. Tham khảo bài Hướng dẫn điền đơn xin visa Schengen. Sau khi hoàn tất, hãy in đơn trên giấy A4 và ký tên theo yêu cầu.

Bước 2: Đặt lịch hẹn

Tương tự nhiều quốc gia Schengen khác, việc đặt lịch hẹn nộp hồ sơ là bắt buộc khi xin visa Malta. Truy cập đường link sau để đặt lịch hẹn. Hiện tại, hệ thống không có tiếng Việt chỉ có tiếng Anh. Sau khi chọn ngày giờ phù hợp, hãy tải xuống giấy hẹn, sau đó in ra giấy A4.

Bước 3: Chuẩn bị và sắp xếp hồ sơ

Trước khi đến nộp hồ sơ, bạn cần chuẩn bị toàn bộ giấy tờ theo đúng yêu cầu. Bankervn đã tổng hợp sẵn danh sách hồ sơ cho hai mục đích chính: du lịch và công tác. Bạn chỉ cần chọn đúng mục đích chuyến đi của mình và chuẩn bị theo checklist tương ứng.

Sau khi đã chuẩn bị xong, hãy in ấn và sắp xếp hồ sơ theo đúng thứ tự yêu cầu. Danh sách giấy tờ cần nộp có thể tìm thấy trên trang web của VFS Global, hoặc tham khảo mẫu do trung tâm cung cấp:

  • “SCHENGEN VISA VIETNAM HARMONISED LIST OF SUPPORTING DOCUMENTS TOURISM/VISITING FAMILY OR FRIENDS VISA”
  • “SCHENGEN VISA VIETNAM HARMONISED LIST OF SUPPORTING DOCUMENTS BUSINESS/INVITATION VISA”

Bước 4: Nộp hồ sơ và lấy sinh trắc học

Đến ngày hẹn, bạn mang toàn bộ hồ sơ đến Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Malta (VFS Global). Hãy ăn mặc lịch sự và có mặt trước giờ hẹn 15 phút. Nhân viên VFS sẽ kiểm tra và đối chiếu thông tin, giữ lại bản sao và trả lại giấy tờ gốc. Sau đó bạn sẽ được hướng dẫn chụp hình, lấy dấu vân tay, thanh toán các khoản phí liên quan, nhận biên lai và mã theo dõi hồ sơ.

Bước 5: Theo dõi hồ sơ và nhận kết quả

Thời gian xét duyệt visa Malta thường mất 2 – 4 tuần. Bạn có thể theo dõi trạng thái hồ sơ tại: https://visa.vfsglobal.com/vnm/en/mlt/track-application. Chỉ cần nhập Số tham chiếu và Họ để kiểm tra. Nếu đã đăng ký dịch vụ SMS, bạn sẽ nhận thông báo tự động khi có cập nhật.

Malta thường không yêu cầu phỏng vấn, tuy nhiên trong một số trường hợp, Đại sứ quán có thể liên hệ qua điện thoại hoặc yêu cầu phỏng vấn trực tiếp. Nội dung xoay quanh thông tin cá nhân, công việc, tài chính và mục đích chuyến đi. Bạn chỉ cần trả lời ngắn gọn, trung thực, đúng thông tin đã khai trong hồ sơ.

Điều Cần Biết bank Squaland
Mua Bán Squaland
Nhà Tốt Squaland
News Squaland

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *